"out cold" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ai đó bất tỉnh hoặc ngủ quá sâu, thường là do bị ngất, bị đánh mạnh, hoặc quá mệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Out cold' mang tính thân mật, chủ yếu dùng trong hội thoại đời thường hoặc thể thao; không dùng khi người đó tỉnh táo.
Examples
He was knocked out cold during the fight.
Anh ấy bị đánh bất tỉnh (**bất tỉnh**) trong trận đấu.
She fainted and was out cold for a few minutes.
Cô ấy ngất xỉu và **bất tỉnh** trong vài phút.
The baby was out cold and didn't wake up all night.
Em bé **ngủ say như chết** suốt đêm không dậy.
I shook him, but he was still out cold after the accident.
Tôi lắc anh ấy, nhưng sau tai nạn anh vẫn còn **bất tỉnh**.
After staying up all night, he fell asleep on the couch and was out cold in seconds.
Sau khi thức trắng đêm, anh ấy nằm lên ghế sofa và **ngủ say như chết** chỉ sau vài giây.
He got hit so hard playing soccer that he was out cold before he hit the ground.
Anh ấy bị đá mạnh đến mức **bất tỉnh** trước khi chạm đất.