"otherworldly" in Vietnamese
Definition
Miêu tả điều gì đó như đến từ thế giới khác, kỳ lạ, đẹp siêu thực hoặc siêu nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn thơ, nghệ thuật để tả vẻ đẹp kỳ lạ, huyền ảo ('otherworldly beauty'). Không dùng cho sự vật, hiện tượng thông thường.
Examples
The sky looked otherworldly after the storm.
Sau cơn bão, bầu trời trông thật **siêu thực**.
Her singing has an otherworldly quality.
Giọng hát của cô ấy có nét **siêu thực**.
The artwork in the gallery felt truly otherworldly.
Các tác phẩm nghệ thuật trong phòng triển lãm cảm giác thật sự **siêu thực**.
There was an otherworldly silence as the sun set over the desert.
Có một sự **im lặng siêu thực** khi mặt trời lặn trên sa mạc.
Her otherworldly eyes made everyone stop and stare.
Đôi mắt **siêu thực** của cô ấy khiến ai cũng phải dừng lại nhìn.
The music in the movie was so otherworldly, I forgot where I was for a moment.
Âm nhạc trong phim **siêu thực** đến mức tôi quên mất mình đang ở đâu trong chốc lát.