"other half" in Vietnamese
Definition
Là cách gọi thân mật dành cho người yêu, bạn đời hoặc vợ/chồng trong một mối quan hệ nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, hay dùng để thể hiện sự yêu mến hoặc dí dỏm, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Thường đi kèm với 'nửa kia của tôi'.
Examples
Have you met my other half?
Bạn đã gặp **nửa kia** của tôi chưa?
My other half is working late today.
**Nửa kia** của tôi hôm nay tăng ca.
I went to dinner with my other half last night.
Tối qua tôi đi ăn tối với **nửa kia** của mình.
Don't forget to invite your other half to the party!
Đừng quên mời **nửa kia** của bạn đến bữa tiệc nhé!
Whenever I travel, I miss my other half a lot.
Mỗi khi đi du lịch, tôi rất nhớ **nửa kia** của mình.
Some people say their dog is their other half!
Có người nói chó của họ là **nửa kia** của mình!