"ostentatious" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hay vật cố tình gây chú ý bằng cách khoe sự giàu có, kiến thức hay phong cách một cách quá lố.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa chê bai; thường đi với 'display', 'behavior', 'lifestyle'. 'Ostentatious' tiêu cực mạnh hơn 'showy'.
Examples
His ostentatious car attracted everyone's attention.
Chiếc xe **phô trương** của anh ấy đã thu hút mọi ánh nhìn.
The house was decorated in a very ostentatious style.
Ngôi nhà được trang trí theo phong cách rất **phô trương**.
She wore an ostentatious necklace to the party.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **phô trương** đến bữa tiệc.
He makes ostentatious displays of generosity but rarely helps anyone in private.
Anh ấy thường **phô trương** sự hào phóng nhưng thật ra hiếm khi giúp ai thực sự.
Their wedding was so ostentatious it felt more like a show than a celebration.
Đám cưới của họ quá **phô trương**, cảm giác giống buổi trình diễn hơn là lễ kỷ niệm.
I find his taste in clothes a bit too ostentatious for everyday life.
Tôi thấy gu thời trang của anh ấy hơi quá **phô trương** cho đời sống hàng ngày.