Herhangi bir kelime yazın!

"ostensibly" in Vietnamese

có vẻ nhưbề ngoài là

Definition

Được dùng để nói về điều gì đó trông có vẻ hoặc được nói là đúng, nhưng thực chất có thể không phải như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí, hàm ý nghi ngờ về lý do thật sự. Gần giống 'apparently' nhưng mang tính hoài nghi hơn.

Examples

He is ostensibly working late to finish the project.

Anh ấy **có vẻ như** làm việc muộn để hoàn thành dự án.

The meeting was ostensibly about budget cuts.

Cuộc họp **có vẻ như** về vấn đề cắt giảm ngân sách.

She came to the party ostensibly to see her friends.

Cô ấy đến bữa tiệc **có vẻ như** để gặp bạn bè.

The policy was ostensibly introduced for public safety, but many disagreed with it.

Chính sách đó được ban hành **bề ngoài là** vì an toàn công cộng, nhưng nhiều người không đồng tình.

He ostensibly left the company to spend more time with family.

Anh ấy **có vẻ như** rời công ty để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.

They raised taxes ostensibly to fund education, but critics question where the money really goes.

Họ tăng thuế **bề ngoài là** để đầu tư cho giáo dục, nhưng các nhà phê bình vẫn đặt câu hỏi về việc sử dụng số tiền đó.