Herhangi bir kelime yazın!

"osmosis" in Vietnamese

thẩm thấu

Definition

Thẩm thấu là quá trình mà nước hoặc chất lỏng di chuyển qua một màng mỏng để cân bằng nồng độ ở hai bên. Từ này cũng được dùng để chỉ việc học hoặc tiếp thu dần dần một cách vô thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong sinh học và hoá học. Trong giao tiếp hàng ngày, 'osmosis' thường được dùng nghĩa bóng như 'learn by osmosis' - có nghĩa là học một cách tự nhiên không chủ ý. Không nên nhầm với 'diffusion', vì diffusion không cần màng.

Examples

Plants use osmosis to absorb water from the soil.

Cây sử dụng **thẩm thấu** để hấp thụ nước từ đất.

Salt can stop osmosis in some cells.

Muối có thể ngăn **thẩm thấu** ở một số tế bào.

Osmosis balances the water levels inside and outside the cell.

**Thẩm thấu** cân bằng lượng nước bên trong và bên ngoài tế bào.

She picked up the new language by osmosis, just living there and listening.

Cô ấy học được ngôn ngữ mới chỉ nhờ **thẩm thấu**, sống ở đó và nghe người khác nói.

In that company, you learn the rules by osmosis—no one needs to tell you.

Ở công ty đó, bạn sẽ nắm được các quy tắc nhờ **thẩm thấu**—không cần ai phải nói cả.

Sometimes, I feel like I understand new music just by osmosis from my friends.

Đôi lúc tôi cảm giác mình hiểu được nhạc mới chỉ nhờ **thẩm thấu** từ bạn bè.