Herhangi bir kelime yazın!

"opt out" in Vietnamese

rút khỏikhông tham gia

Definition

Chọn không tham gia vào điều gì đó, hoặc rút tên khỏi một hoạt động, chương trình hay danh sách.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các trường hợp chính thức như rút khỏi chương trình, dịch vụ hoặc danh sách email. Trái nghĩa với 'opt in'. Thường liên quan đến bảo mật, quyền riêng tư, quảng cáo.

Examples

You can opt out of the newsletter at any time.

Bạn có thể **rút khỏi** bản tin bất cứ lúc nào.

She decided to opt out of the group project.

Cô ấy đã quyết định **rút khỏi** dự án nhóm.

Is it possible to opt out of this survey?

Có thể **rút khỏi** khảo sát này không?

More and more people are choosing to opt out of social media altogether.

Ngày càng nhiều người đang chọn **rút khỏi** mạng xã hội hoàn toàn.

If you don't want your data shared, you can opt out in your account settings.

Nếu bạn không muốn dữ liệu của mình bị chia sẻ, bạn có thể **rút khỏi** trong phần cài đặt tài khoản.

"I decided to opt out when I saw how much time it would take," he admitted.

"Tôi đã quyết định **rút khỏi** khi thấy nó tốn quá nhiều thời gian," anh ấy thừa nhận.