Herhangi bir kelime yazın!

"opiate" in Vietnamese

thuốc phiệnthuốc giảm đau nguồn gốc từ thuốc phiện

Definition

Đây là loại thuốc được chiết xuất từ thuốc phiện hoặc có cấu trúc hóa học tương tự, thường dùng để giảm đau hoặc gây buồn ngủ. Thỉnh thoảng, từ này còn chỉ những thứ khiến con người thờ ơ hoặc bỏ qua vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Opiate' thường xuất hiện trong các thảo luận y khoa hoặc trang trọng. Thường dùng để chỉ thuốc từ thuốc phiện tự nhiên, nhưng cũng có thể được dùng ẩn dụ ('TV is an opiate of the masses'). Không nên nhầm với 'opioid' (thường là tổng hợp).

Examples

Doctors sometimes prescribe opiates to treat severe pain.

Bác sĩ đôi khi kê đơn **thuốc phiện** để điều trị cơn đau nặng.

Morphine is a well-known opiate used in hospitals.

Morphine là một loại **thuốc phiện** nổi tiếng được sử dụng trong bệnh viện.

Taking too many opiates can be dangerous.

Dùng quá nhiều **thuốc phiện** có thể nguy hiểm.

For centuries, people have relied on opiates for pain relief, but addiction is a serious risk.

Qua nhiều thế kỷ, con người đã dựa vào **thuốc phiện** để giảm đau, nhưng nguy cơ nghiện là rất nghiêm trọng.

Some say that television is the modern opiate of the masses.

Có người bảo rằng truyền hình là **thuốc phiện** hiện đại của số đông.

After surgery, it's common to be given an opiate to help with pain.

Sau phẫu thuật, người ta thường được cho dùng **thuốc phiện** để giảm đau.