Herhangi bir kelime yazın!

"operetta" in Vietnamese

nhạc kịch nhẹ (operetta)

Definition

Một vở nhạc kịch nhẹ nhàng, có sự kết hợp giữa hát, đối thoại và múa, thường mang tính hài hước hoặc lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Operetta" mang tính cổ điển và trang trọng hơn so với "musical". Chủ yếu dùng cho tác phẩm châu Âu thế kỷ 19–20. Khác với "opera" là vở dài và nặng nề hơn.

Examples

The school is performing an operetta this spring.

Trường sẽ biểu diễn một vở **nhạc kịch nhẹ** vào mùa xuân này.

An operetta usually has both singing and spoken parts.

**Nhạc kịch nhẹ** thường vừa có phần hát vừa có nhiều đoạn thoại.

The famous operetta was written in 1875.

Vở **nhạc kịch nhẹ** nổi tiếng đó được viết vào năm 1875.

I love going to see a classic operetta; they’re so lively and fun.

Tôi rất thích đi xem **nhạc kịch nhẹ** cổ điển; chúng rất sôi động và vui nhộn.

This theater specializes in old European operettas.

Nhà hát này chuyên về các **nhạc kịch nhẹ** châu Âu cũ.

Have you ever seen an operetta performed live? It’s really a unique experience.

Bạn đã bao giờ xem **nhạc kịch nhẹ** biểu diễn trực tiếp chưa? Thật sự rất đặc biệt đó.