Herhangi bir kelime yazın!

"openness" in Vietnamese

sự cởi mở

Definition

Sự sẵn sàng chia sẻ, trung thực và tiếp nhận điều mới. Thường mô tả thái độ hoặc môi trường không khép kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tích cực, ví dụ: 'openness to new ideas', 'openness in communication'. Khác với 'transparency', 'openness' còn chỉ thái độ, không chỉ là chia sẻ thông tin.

Examples

Openness is important in a team.

**Sự cởi mở** rất quan trọng trong một nhóm.

Her openness makes her easy to talk to.

**Sự cởi mở** của cô ấy khiến người khác dễ trò chuyện với cô.

We admire his openness to new ideas.

Chúng tôi ngưỡng mộ **sự cởi mở** của anh ấy với ý tưởng mới.

Creating an atmosphere of openness helps everyone feel safe sharing opinions.

Tạo một bầu không khí **cởi mở** giúp mọi người cảm thấy an toàn để chia sẻ ý kiến.

Their openness about their mistakes earned them respect.

**Sự cởi mở** của họ về những sai lầm đã khiến họ được tôn trọng.

I appreciate your openness—it makes working together much easier.

Tôi rất trân trọng **sự cởi mở** của bạn—nhờ đó mà làm việc chung dễ dàng hơn.