Herhangi bir kelime yazın!

"open up to" in Vietnamese

mở lòngchia sẻ cảm xúc

Definition

Chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ hoặc trải nghiệm của mình với ai đó mà bạn tin tưởng hoặc cảm thấy thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc khi cảm thấy an toàn. Nhấn mạnh sự mở lòng về mặt cảm xúc, không chỉ là cung cấp thông tin. Thường đi với 'ai đó' như 'open up to a friend'.

Examples

It's hard for me to open up to new people.

Đối với tôi, **mở lòng** với người lạ rất khó.

She finally opened up to her mother about her problems.

Cuối cùng cô ấy đã **mở lòng** với mẹ về các vấn đề của mình.

You can open up to me if you want to talk.

Nếu muốn nói chuyện, bạn có thể **mở lòng** với tôi.

He doesn't usually open up to anyone, but he trusts you.

Anh ấy thường không **mở lòng** với ai, nhưng anh ấy tin bạn.

Sometimes it's scary to open up to people after being hurt.

Đôi khi thật đáng sợ khi **mở lòng** với người khác sau khi bị tổn thương.

It took me a while to really open up to my therapist.

Tôi đã mất một thời gian để thật sự **mở lòng** với nhà trị liệu của mình.