Herhangi bir kelime yazın!

"open out" in Vietnamese

mở ratrải ramở rộng

Definition

Mở rộng, trải ra hoặc làm cho thứ gì đó bao phủ không gian lớn hơn. Cũng dùng khi nói về không gian trở nên rộng hơn hoặc người trở nên cởi mở, bộc lộ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Open out' thường dùng cho vật thể có thể mở ra (bản đồ, cửa...), không gian rộng hơn hoặc ai đó trở nên cởi mở, linh hoạt hơn. Không giống 'open up' với nghĩa tâm sự hoặc bắt đầu nói về điều gì đó.

Examples

Please open out the map on the table.

Làm ơn **mở ra** bản đồ trên bàn.

The street opens out into a large square.

Con đường này **mở ra** một quảng trường lớn.

Can you help me open out this folding chair?

Bạn có thể giúp tôi **mở ra** cái ghế gập này không?

The view really opens out once you reach the top of the hill.

Tầm nhìn thực sự **mở rộng** khi bạn lên tới đỉnh đồi.

Give her some time—she'll open out once she feels comfortable.

Hãy cho cô ấy thời gian—cô ấy sẽ **cởi mở** khi cảm thấy thoải mái.

Once the flower buds, it quickly opens out into full bloom.

Khi nụ hoa hình thành, nó nhanh chóng **nở bung**.