Herhangi bir kelime yazın!

"open doors" in Vietnamese

mở ra cơ hộitạo điều kiện

Definition

Tạo ra cơ hội mới hoặc giúp ai đó đạt được điều trước đây chưa thể có, thường nói về sự nghiệp, học tập hoặc cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng, không nói về cửa thật. Dùng nhiều trong bối cảnh phát triển bản thân, sự nghiệp: 'open doors for someone' là tạo cơ hội cho ai đó.

Examples

Learning English can open doors to better jobs.

Học tiếng Anh có thể **mở ra cơ hội** việc làm tốt hơn.

Her degree will open doors in her career.

Bằng cấp của cô ấy sẽ **mở ra nhiều cơ hội** trong sự nghiệp.

The scholarship can open doors to study abroad.

Học bổng này có thể **mở ra cơ hội** du học.

Traveling really opened doors for me I never expected.

Việc đi du lịch thực sự đã **mở ra những cơ hội** mà tôi không ngờ tới.

That recommendation could open doors you didn't even know existed.

Lời giới thiệu đó có thể **mở ra những cơ hội** bạn chưa từng biết đến.

If you work hard, opportunities will open doors for you everywhere.

Nếu bạn chăm chỉ, cơ hội sẽ **mở ra ở khắp nơi** cho bạn.