Herhangi bir kelime yazın!

"oompah" in Vietnamese

ôm-pah (nhịp điệu đồng ca)nhịp oom-pah

Definition

Thường dùng để chỉ âm thanh trầm, lặp đi lặp lại của nhạc cụ đồng, đặc biệt là tuba, phổ biến trong nhạc truyền thống Đức hoặc Bavaria.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh vui nhộn, mô tả nhạc nền của các ban nhạc đồng quê, đặc biệt là polka hay nhạc Đức. Hiếm gặp trong giao tiếp trang trọng.

Examples

The tuba plays the oompah in the band.

Kèn tuba chơi giai điệu **ôm-pah** trong ban nhạc.

German folk music often has an oompah sound.

Nhạc dân gian Đức thường có âm **ôm-pah**.

The kids laughed at the funny oompah in the song.

Lũ trẻ cười trước nhịp **ôm-pah** vui nhộn trong bài hát.

You can hear a strong oompah beat at Oktoberfest parties.

Bạn có thể nghe thấy nhịp **ôm-pah** mạnh mẽ ở các bữa tiệc Oktoberfest.

That classic oompah rhythm makes people want to dance.

Nhịp **ôm-pah** kinh điển này khiến mọi người muốn nhảy múa.

Whenever I hear an oompah band, I think of street festivals.

Mỗi khi tôi nghe ban nhạc **ôm-pah**, tôi nhớ đến các lễ hội đường phố.