Herhangi bir kelime yazın!

"onside" in Vietnamese

hợp lệ (trong bóng đá)đúng vị trí (không việt vị)

Definition

Trong thể thao như bóng đá, khi cầu thủ đứng đúng vị trí theo luật và được phép chơi bóng, gọi là hợp lệ hoặc không việt vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bóng đá, rugby, hockey với các cụm 'stay onside', 'keep onside'; trái nghĩa là 'offside' (việt vị).

Examples

The referee said the striker was onside when he scored.

Trọng tài nói tiền đạo đã ghi bàn trong tư thế **hợp lệ**.

Make sure you stay onside during the play.

Hãy chắc chắn bạn luôn **hợp lệ** trong suốt pha bóng.

All defenders must be onside before the ball is played.

Tất cả hậu vệ phải **đúng vị trí** trước khi bóng được chuyền.

He always times his run perfectly to stay onside.

Anh ấy luôn căn thời gian chạy rất chuẩn để **hợp lệ**.

It was a close call, but the replay showed she was onside.

Tình huống rất sát sao, nhưng quay chậm cho thấy cô ấy **hợp lệ**.

Coaches yell from the sideline to keep the players onside.

Huấn luyện viên hô từ ngoài sân để các cầu thủ **hợp lệ**.