Herhangi bir kelime yazın!

"onlookers" in Vietnamese

người qua đườngngười xem

Definition

Những người chỉ đứng xem một sự kiện xảy ra ở nơi công cộng mà không tham gia vào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'người qua đường' hay 'người xem' mang ý nghĩa trung tính, chỉ những người chỉ đứng nhìn; không phải là 'khán giả' tại sự kiện thể thao hay 'nhân chứng' trong pháp luật.

Examples

The onlookers watched as the firefighters put out the fire.

**Người qua đường** quan sát lính cứu hỏa dập lửa.

Many onlookers gathered to see the parade.

Nhiều **người qua đường** đã tập trung để xem cuộc diễu hành.

Some onlookers took photos of the street performer.

Một số **người qua đường** đã chụp ảnh nghệ sĩ đường phố.

Police asked the onlookers to step back from the accident scene.

Cảnh sát đã yêu cầu **người qua đường** lùi ra xa hiện trường tai nạn.

The magician quickly drew a crowd of onlookers on the sidewalk.

Ảo thuật gia đã nhanh chóng thu hút đám đông **người xem** trên vỉa hè.

None of the onlookers seemed willing to help when the cyclist fell.

Không **người qua đường** nào có vẻ muốn giúp khi người đi xe đạp ngã xuống.