Herhangi bir kelime yazın!

"one more time" in Vietnamese

một lần nữa

Definition

Dùng để yêu cầu hoặc nói rằng nên làm điều gì đó lại thêm một lần nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, hoặc khi muốn lịch sự có thể thêm 'please'. Thường dùng khi nghe chưa rõ hay muốn thưởng thức lại.

Examples

Can you say that one more time?

Bạn có thể nói điều đó **một lần nữa** không?

Please read the instructions one more time.

Làm ơn đọc lại hướng dẫn **một lần nữa**.

She tried one more time to solve the puzzle.

Cô ấy lại thử giải câu đố đó **một lần nữa**.

Let's watch that funny video one more time!

Xem lại video hài hước đó **một lần nữa** đi!

The kids shouted, "One more time!" after the magician finished his trick.

Sau khi ảo thuật gia kết thúc, lũ trẻ hét lên: “**Một lần nữa**!”

Sorry, I missed that—could you show me one more time?

Xin lỗi, tôi bị lỡ—bạn chỉ lại cho tôi **một lần nữa** được không?