"one moment" in Vietnamese
một chútmột lát
Definition
Cách lịch sự để đề nghị ai đó chờ một chút thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống trang trọng, lịch sự như phục vụ khách hàng hoặc gọi điện. Tương tự như 'chờ một chút', nhưng lịch sự hơn.
Examples
Could you wait one moment, please?
Bạn có thể đợi tôi **một chút** được không?
Please hold on for one moment.
Làm ơn chờ **một lát**.
I'll be with you in one moment.
Tôi sẽ đến với bạn trong **một chút**.
Sure, just give me one moment to check that for you.
Được rồi, cho tôi **một chút** để kiểm tra điều đó cho bạn.
If you hold one moment, the manager will be right with you.
Nếu bạn chờ **một lát**, quản lý sẽ đến gặp bạn ngay.
Thanks for your patience—this will only take one moment.
Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn—chỉ mất **một chút** thôi.