"one for the books" in Vietnamese
Definition
Chỉ một sự kiện hoặc thành tích thật sự nổi bật, đặc biệt và khó quên. Điều gì đó đủ ấn tượng để được ghi nhớ lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, với ý nghĩa tích cực; không dùng cho những trường hợp buồn hay tiêu cực. Phù hợp khi diễn tả điều bất ngờ, đáng nhớ và đáng tự hào.
Examples
Her wedding was truly one for the books.
Đám cưới của cô ấy thực sự là **sự kiện đáng nhớ**.
The game last night was one for the books.
Trận đấu tối qua đúng là **sự kiện đáng nhớ**.
Climbing that mountain was one for the books for our family.
Việc leo ngọn núi đó là **thành tích đáng ghi nhận** đối với gia đình chúng tôi.
Wow, that comeback was one for the books!
Wow, màn lội ngược dòng đó đúng là **sự kiện đáng nhớ**!
The concert was absolutely one for the books—I'll never forget it.
Buổi hòa nhạc thật sự là **sự kiện đáng nhớ**—tôi sẽ không bao giờ quên.
Finding a hundred-dollar bill on the street was one for the books!
Nhặt được tờ 100 đô trên đường đúng là **thành tích đáng ghi nhận**!