"one final word" in Vietnamese
Definition
Được dùng khi bạn muốn nói thêm một lời nhận xét, lời khuyên hoặc ý kiến quan trọng trước khi kết thúc cuộc nói chuyện, bài phát biểu hoặc cuộc họp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong những dịp trang trọng, khi muốn kết thúc. Không có nghĩa là chỉ một từ, mà là một câu hoặc một ý cuối cùng.
Examples
Before we finish, one final word: always check your work.
Trước khi kết thúc, **cuối cùng một lời**: hãy luôn kiểm tra công việc của mình.
Let me say one final word about the schedule.
Cho tôi nói **cuối cùng một lời** về lịch trình.
She ended the meeting with one final word of thanks.
Cô ấy kết thúc cuộc họp bằng **lời cuối** cảm ơn.
If I could offer one final word, don’t hesitate to ask for help if you need it.
Nếu tôi được nói **lời cuối**, đừng ngần ngại hỏi khi cần giúp đỡ.
Just one final word before you go: good luck!
Chỉ **lời cuối** trước khi bạn đi: chúc may mắn!
And now, one final word—never give up on your dreams.
Và bây giờ, **lời cuối**—đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của bạn.