Herhangi bir kelime yazın!

"one could hear a pin drop" in Vietnamese

im lặng đến mức nghe được tiếng kim rơi

Definition

Thành ngữ này mô tả sự yên tĩnh đến mức nhỏ nhất, như tiếng kim rơi cũng nghe thấy. Dùng khi nơi đó vô cùng im lặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói đến sự im lặng đột ngột, thường sau tin bất ngờ hoặc tình huống căng thẳng. Không dùng cho các trường hợp yên tĩnh thông thường.

Examples

After the teacher left, one could hear a pin drop in the classroom.

Sau khi giáo viên rời đi, trong lớp học **im lặng đến mức nghe được tiếng kim rơi**.

It was so quiet during the exam that one could hear a pin drop.

Trong kỳ thi, **im lặng đến mức nghe được tiếng kim rơi**.

When the news was announced, one could hear a pin drop.

Khi tin tức được thông báo, **im lặng đến mức nghe được tiếng kim rơi**.

The audience was so shocked by his words that one could hear a pin drop.

Khán giả quá sốc trước lời nói của anh ấy đến mức **im lặng đến mức nghe được tiếng kim rơi**.

Right after the surprise was revealed, one could hear a pin drop in the room.

Ngay sau khi điều bất ngờ được tiết lộ, trong phòng **im lặng đến mức nghe được tiếng kim rơi**.

When they walked into the empty hall, one could hear a pin drop — it was that silent.

Khi họ bước vào hội trường trống, **im lặng đến mức nghe được tiếng kim rơi** — thật sự tĩnh lặng.