Herhangi bir kelime yazın!

"one after another" in Vietnamese

liên tiếplần lượt (không ngừng)

Definition

Dùng để chỉ các sự việc hoặc hành động diễn ra nối tiếp nhau mà không có khoảng ngừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả văn nói và viết, miêu tả sự liền mạch; 'one by one' có nghĩa khác, diễn ra từng cái một nhưng không nhất thiết liền kề.

Examples

The children entered the room one after another.

Bọn trẻ lần lượt **liên tiếp** bước vào phòng.

The lights went out one after another during the storm.

Trong cơn bão, đèn đã tắt **liên tiếp**.

She read the letters one after another.

Cô ấy đọc những bức thư **liên tiếp**.

Bad luck kept happening to him one after another.

Vận xui cứ đến với anh ấy **liên tiếp**.

They finished their presentations one after another without any delays.

Họ hoàn thành bài trình bày của mình **liên tiếp** mà không bị chậm trễ.

You keep calling me one after another—give me a break!

Bạn cứ gọi tôi **liên tiếp**—cho tôi nghỉ chút đi!