Herhangi bir kelime yazın!

"once upon a time" in Vietnamese

ngày xửa ngày xưa

Definition

Cụm từ này dùng đầu các truyện cổ tích hoặc thần thoại để nói rằng sự việc đã xảy ra từ rất lâu. Tạo không khí huyền bí cho câu chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng "ngày xửa ngày xưa" ở đầu truyện cổ tích, không dùng cho những câu chuyện thật hay trong văn bản trang trọng.

Examples

Once upon a time, there was a little girl who lived in the woods.

**Ngày xửa ngày xưa**, có một cô bé sống trong rừng.

Once upon a time, a king had three sons.

**Ngày xửa ngày xưa**, một vị vua có ba người con trai.

Stories often begin with 'once upon a time'.

Những câu chuyện thường bắt đầu bằng '**ngày xửa ngày xưa**'.

Once upon a time, people believed the world was flat.

**Ngày xửa ngày xưa**, người ta tin rằng trái đất phẳng.

It's every kid's favorite when a story starts with 'once upon a time'.

Điều mà mọi trẻ em đều thích là khi truyện bắt đầu bằng '**ngày xửa ngày xưa**'.

Let me tell you a tale: 'Once upon a time', there was a mysterious castle on a hill.

Để mình kể bạn nghe một câu chuyện: '**ngày xửa ngày xưa**', có một lâu đài bí ẩn trên ngọn đồi.