Herhangi bir kelime yazın!

"once in a while" in Vietnamese

thỉnh thoảngđôi khi

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ những việc xảy ra không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng mới có.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được đặt ở đầu hoặc cuối câu, nhẹ nhàng hơn 'thường xuyên', nhưng ít hơn 'đôi khi'.

Examples

I eat pizza once in a while.

Tôi ăn pizza **thỉnh thoảng**.

We go to the park once in a while.

Chúng tôi **thỉnh thoảng** đi công viên.

He calls his grandmother once in a while.

Anh ấy gọi cho bà mình **thỉnh thoảng**.

It's nice to treat yourself once in a while.

Thỉnh thoảng tự thưởng cho bản thân cũng tốt.

Once in a while, we all need a break from work.

**Thỉnh thoảng**, tất cả chúng ta đều cần nghỉ ngơi khỏi công việc.

You should see old friends once in a while to stay connected.

Bạn nên gặp bạn cũ **thỉnh thoảng** để duy trì liên lạc.