"once in a while" in Vietnamese
thỉnh thoảngđôi khi
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ những việc xảy ra không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng mới có.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được đặt ở đầu hoặc cuối câu, nhẹ nhàng hơn 'thường xuyên', nhưng ít hơn 'đôi khi'.
Examples
I eat pizza once in a while.
Tôi ăn pizza **thỉnh thoảng**.
We go to the park once in a while.
Chúng tôi **thỉnh thoảng** đi công viên.
He calls his grandmother once in a while.
Anh ấy gọi cho bà mình **thỉnh thoảng**.
It's nice to treat yourself once in a while.
Thỉnh thoảng tự thưởng cho bản thân cũng tốt.
Once in a while, we all need a break from work.
**Thỉnh thoảng**, tất cả chúng ta đều cần nghỉ ngơi khỏi công việc.
You should see old friends once in a while to stay connected.
Bạn nên gặp bạn cũ **thỉnh thoảng** để duy trì liên lạc.