Herhangi bir kelime yazın!

"once in a blue moon" in Vietnamese

hiếm khirất hiếm khi

Definition

Cụm từ này diễn tả điều gì đó xảy ra cực kỳ hiếm hoặc gần như không bao giờ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp cho bối cảnh trang trọng. Dùng cho những việc cực kỳ hiếm.

Examples

We eat out once in a blue moon.

Chúng tôi chỉ đi ăn ngoài **hiếm khi**.

She visits her hometown once in a blue moon.

Cô ấy **hiếm khi** về thăm quê.

My brother calls me once in a blue moon.

Anh trai tôi **rất hiếm khi** gọi cho tôi.

I only go to the movies once in a blue moon these days.

Ngày nay, tôi chỉ đi xem phim **rất hiếm khi**.

Getting snow here is something that happens once in a blue moon.

Ở đây, có tuyết rơi là điều **rất hiếm khi** xảy ra.

Once in a blue moon, my parents surprise us with breakfast in bed.

**Hiếm khi**, bố mẹ tôi bất ngờ mang bữa sáng lên tận giường cho chúng tôi.