"on your toes" in Vietnamese
Definition
Luôn cảnh giác và sẵn sàng ứng phó, nhất là khi mọi thứ có thể thay đổi bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'On your toes' là cách nói không trang trọng, thường xuất hiện trong các tình huống như công việc, thể thao, hay bất cứ nơi nào cần cảnh giác. Không dịch nghĩa đen, không phải đứng bằng mũi chân.
Examples
You have to stay on your toes in this job.
Làm công việc này bạn phải luôn **cảnh giác**.
Teachers have to be on their toes with young children.
Giáo viên phải luôn **cảnh giác** khi trông trẻ nhỏ.
The coach told the team to keep on their toes during the game.
Huấn luyện viên dặn đội phải **luôn cảnh giác** trong trận đấu.
With two little kids, you really have to be on your toes all day.
Có hai đứa con nhỏ, bạn phải **cảnh giác** suốt cả ngày.
This fast-paced job keeps me on my toes.
Công việc nhanh này khiến tôi luôn **cảnh giác**.
Traveling to new places really keeps you on your toes.
Du lịch đến nơi mới thực sự khiến bạn luôn **cảnh giác**.