Herhangi bir kelime yazın!

"on your nerves" in Vietnamese

làm phiềnlàm bực mình

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó khiến bạn cảm thấy bực bội hoặc khó chịu lặp đi lặp lại. Thường chỉ những khó chịu nhỏ, không phải tức giận lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, biểu thị sự bực mình nhẹ nhàng chứ không phải tức giận mạnh. Hay gặp trong cụm: 'làm mình bực', 'thật phiền phức'.

Examples

Loud music really gets on my nerves.

Âm nhạc ồn ào thật sự **làm mình bực mình**.

My little brother is on my nerves today.

Hôm nay em trai mình **làm mình bực**.

That constant buzzing sound is on my nerves.

Tiếng vo ve dai dẳng đó thật **làm mình bực**.

He's nice, but sometimes his jokes get on my nerves.

Anh ấy tốt, nhưng đôi khi những trò đùa của anh ấy **làm mình bực**.

After a long day, little things start getting on my nerves.

Sau một ngày dài, những điều nhỏ nhặt bắt đầu **làm mình bực**.

Can you please stop tapping your pen? It's really on my nerves.

Bạn ngừng gõ bút được không? Nó thật sự **làm mình bực**.