Herhangi bir kelime yazın!

"on your best behavior" in Vietnamese

cư xử tốt nhất

Definition

Cư xử lịch sự, lễ phép và đúng mực nhất có thể để gây ấn tượng tốt hoặc tuân theo quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Cha mẹ, giáo viên hoặc trong tình huống trang trọng thường dùng để nhắc nhở phải cư xử gương mẫu, không chỉ lịch sự thông thường. Dùng cho cả trẻ em và người lớn khi gặp người quan trọng hay đi phỏng vấn.

Examples

Please be on your best behavior at the dinner tonight.

Làm ơn hãy **cư xử tốt nhất** trong bữa tối nay nhé.

The teacher asked the students to be on their best behavior during the field trip.

Cô giáo yêu cầu học sinh **cư xử tốt nhất** trong chuyến dã ngoại.

When you meet the principal, be on your best behavior.

Khi gặp thầy hiệu trưởng, nhớ **cư xử tốt nhất** nhé.

Grandma’s coming over, so try to be on your best behavior, okay?

Bà sắp qua đây đấy, nên cố **cư xử tốt nhất** nhé!

He was on his best behavior at the interview, hoping to get the job.

Anh ấy đã **cư xử tốt nhất** trong buổi phỏng vấn, mong muốn được nhận việc.

The kids promised to be on their best behavior at the wedding, but they still managed to spill juice everywhere.

Lũ trẻ hứa sẽ **cư xử tốt nhất** tại đám cưới nhưng cuối cùng vẫn làm đổ nước hoa quả khắp nơi.