Herhangi bir kelime yazın!

"on tiptoe" in Vietnamese

đi nhón chân

Definition

Đứng hoặc đi chỉ bằng đầu ngón chân, thường để di chuyển nhẹ nhàng hoặc để trông cao hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau động từ như 'đi', 'đứng'. Diễn tả việc di chuyển nhẹ nhàng hoặc cố với tới vật gì đó.

Examples

The girl stood on tiptoe to reach the cookie jar.

Cô bé đứng **đi nhón chân** để với hũ bánh.

He walked on tiptoe so he wouldn't wake the baby.

Anh ấy đi **nhón chân** để không đánh thức em bé.

I had to stand on tiptoe to see over the wall.

Tôi phải đứng **nhón chân** để nhìn qua bức tường.

She crept on tiptoe into the room so nobody would notice her.

Cô ấy lén lút bước vào phòng **đi nhón chân** để không ai nhận ra.

Kids always walk on tiptoe when they're trying to sneak a snack.

Bọn trẻ luôn đi **nhón chân** khi định lén lấy đồ ăn vặt.

We had to move on tiptoe to avoid making any noise at midnight.

Chúng tôi phải di chuyển **nhón chân** để không gây tiếng động lúc nửa đêm.