"on the uptake" in Vietnamese
Definition
Diễn tả khả năng tiếp thu hoặc hiểu cái gì đó nhanh hay chậm. Nếu ai đó nhanh hiểu thì nói 'quick on the uptake', nếu chậm thì nói 'slow on the uptake'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong cụm 'quick on the uptake' hay 'slow on the uptake' khi nói về khả năng tiếp thu nhanh hoặc chậm của ai đó. Hơi thân mật, đôi lúc mang tính hài hước hoặc phê bình nhẹ.
Examples
He's very quick on the uptake, so he learns new things fast.
Anh ấy rất **nhanh hiểu**, nên học cái mới rất nhanh.
My sister is a bit slow on the uptake, but she always tries her best.
Em gái tôi hơi **chậm hiểu**, nhưng lúc nào cũng cố gắng hết mình.
Some students are not as quick on the uptake, but they improve with practice.
Một số học sinh không **nhanh hiểu** lắm, nhưng họ tiến bộ khi luyện tập.
It took me a while to get the joke—I guess I'm a bit slow on the uptake today!
Tôi mất một lúc mới hiểu được câu đùa—chắc hôm nay tôi **chậm hiểu** một chút!
You're really quick on the uptake—I didn't even have to explain it twice!
Bạn thực sự **nhanh hiểu**—tôi chẳng cần phải giải thích hai lần!
Don't worry if you're not quick on the uptake right away—it happens to everyone sometimes.
Đừng lo nếu bạn chưa **nhanh hiểu** ngay—ai rồi cũng gặp phải lúc như vậy.