"on the safe side" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó thêm hoặc cẩn thận để tránh gặp rủi ro hay vấn đề có thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường đi với các động từ như 'be', 'stay', 'just to be'. Nghĩa là cẩn thận thêm cho yên tâm, không phải tuyệt đối an toàn.
Examples
Take your umbrella, just to be on the safe side.
Mang theo ô đi, **cho chắc ăn**.
I'll double-check the door is locked on the safe side.
Tôi sẽ kiểm tra lại cửa đã khoá chưa **cho chắc ăn**.
Let's leave early on the safe side.
**Cho chắc ăn**, chúng ta đi sớm nhé.
I'm bringing a sweater, just to be on the safe side—it might get cold later.
Tôi mang theo áo len, **cho chắc ăn**—nhỡ đâu trời lạnh.
We ordered a little extra food on the safe side in case more people show up.
Chúng tôi đặt thêm chút đồ ăn **cho chắc ăn** nếu có ai đến nữa.
You don’t have to wear a mask outside, but I do it on the safe side.
Không cần đeo khẩu trang ngoài trời, nhưng tôi vẫn đeo **cho chắc ăn**.