"on the run" in Vietnamese
Definition
Diễn tả người đang trốn chạy, thường là trốn cảnh sát, hoặc ai đó di chuyển liên tục vì quá bận rộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tội phạm trốn chạy (fugitives), nhưng cũng dùng cho người rất bận. Các cụm như 'be on the run' hoặc 'life on the run' đều phổ biến.
Examples
The thief is on the run from the police.
Tên trộm đang **đang lẩn trốn** cảnh sát.
I eat breakfast on the run because I am late.
Tôi ăn sáng **chạy đôn chạy đáo** vì tôi bị trễ.
They have been on the run for three days.
Họ đã **đang lẩn trốn** ba ngày rồi.
Sorry, I can't talk now. I'm on the run all day.
Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện bây giờ. Tôi **chạy đôn chạy đáo** cả ngày.
After the robbery, the men disappeared and have been on the run ever since.
Sau vụ cướp, những người đàn ông biến mất và kể từ đó luôn **đang lẩn trốn**.
Being a single mom means I'm always on the run.
Làm mẹ đơn thân nghĩa là tôi luôn **chạy đôn chạy đáo**.