"on the plus side" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt một điểm tích cực hoặc lợi thế trong tình huống có cả yếu tố tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật. Dùng sau khi nhắc đến điểm tiêu cực để cân bằng hoặc làm dịu nhận xét. Có thể thay bằng 'on the bright side'.
Examples
We had to cancel the picnic, but on the plus side, it didn't rain.
Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại, nhưng **mặt tích cực là** trời không mưa.
He lost his job. On the plus side, he now has more free time.
Anh ấy mất việc. **Được cái** bây giờ có nhiều thời gian rảnh hơn.
The hotel is expensive. On the plus side, it has a great view.
Khách sạn thì đắt. **Mặt tích cực là** có view rất đẹp.
Parking around here is a nightmare, but on the plus side, public transport is really convenient.
Ở đây đỗ xe rất khó, nhưng **mặt tích cực là** giao thông công cộng rất tiện.
My phone battery dies fast. On the plus side, it charges quickly.
Pin điện thoại tôi mau hết. **Mặt tích cực là** nó sạc rất nhanh.
The meeting ran long, but on the plus side, we solved all the big problems.
Cuộc họp kéo dài, nhưng **mặt tích cực là** chúng tôi đã giải quyết hết các vấn đề lớn.