"on the loose" in Vietnamese
Definition
Nói về người hoặc động vật đã trốn thoát và đang tự do, đặc biệt nếu họ/động vật đó có thể nguy hiểm hoặc lẽ ra phải bị giữ lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tin tức, cảnh báo về tội phạm trốn thoát hoặc động vật nguy hiểm trốn ra ngoài; không dùng cho nghĩa 'tự do' bình thường.
Examples
The tiger is on the loose in the city.
Có một con hổ đang **tự do** trong thành phố.
A dangerous criminal is on the loose.
Có một tội phạm nguy hiểm đang **chạy trốn**.
The police warned that the dog was on the loose.
Cảnh sát đã cảnh báo rằng con chó đang **chạy trốn**.
There were reports of a bear on the loose near the campground.
Có báo cáo rằng có một con gấu đang **chạy trốn** gần khu cắm trại.
Keep your doors locked—there’s someone on the loose.
Hãy khóa cửa lại—có ai đó đang **chạy trốn**.
When the kids are on the loose at recess, they get really noisy.
Khi lũ trẻ được **tự do** vào giờ ra chơi, chúng trở nên rất ồn ào.