Herhangi bir kelime yazın!

"on the lookout" in Vietnamese

cảnh giácđể ý

Definition

Khi bạn cảnh giác, bạn quan sát và chú ý để nhận ra hoặc bảo vệ khỏi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về cơ hội, nguy hiểm hoặc người nào đó. Hay đi với 'for'. Không dùng để cảnh báo như 'look out!'.

Examples

The police are on the lookout for the missing dog.

Cảnh sát đang **cảnh giác** để tìm con chó bị mất.

Be on the lookout for cars when you cross the road.

Khi qua đường, hãy **cảnh giác** với các xe ô tô.

She is always on the lookout for new books to read.

Cô ấy luôn **để ý** những cuốn sách mới để đọc.

I'm on the lookout for a good deal on a laptop this week.

Tuần này tôi đang **để ý** xem có máy tính xách tay giá tốt không.

If you’re on the lookout for trouble, you’ll probably find it.

Nếu bạn **cảnh giác** với rắc rối, có lẽ bạn sẽ gặp phải nó.

Parents are always on the lookout to keep their kids safe.

Cha mẹ luôn **cảnh giác** để giữ an toàn cho con cái.