Herhangi bir kelime yazın!

"on the leading edge" in Vietnamese

dẫn đầuở vị trí tiên phong

Definition

Ở vị trí tiên tiến nhất hoặc đổi mới nhất trong một lĩnh vực hoặc công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính tích cực và trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, khoa học hay công nghệ. Đừng nhầm lẫn với cụm từ mang ý nghĩa khác như 'on edge.'

Examples

Our company is on the leading edge of renewable energy.

Công ty chúng tôi **dẫn đầu** trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

She works on the leading edge of medical research.

Cô ấy làm việc **ở vị trí tiên phong** trong nghiên cứu y học.

This phone is on the leading edge of design.

Chiếc điện thoại này **dẫn đầu** về thiết kế.

We're always trying to stay on the leading edge of technology.

Chúng tôi luôn cố gắng giữ **vị trí dẫn đầu** về công nghệ.

If you want to innovate, you have to be on the leading edge.

Nếu bạn muốn đổi mới, bạn phải **ở vị trí tiên phong**.

Their ideas put them on the leading edge of their industry.

Những ý tưởng của họ giúp họ **dẫn đầu** trong ngành của mình.