"on the fly" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó ngay lập tức, không chuẩn bị trước, thường khi đang làm việc khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, dùng khi cần ứng biến, ra quyết định nhanh trong công việc, công nghệ, không dùng cho kế hoạch lâu dài.
Examples
He fixed the problem on the fly during the meeting.
Anh ấy đã sửa vấn đề **ngay lập tức** trong cuộc họp.
I can change the design on the fly if you want something different.
Nếu bạn muốn đổi, tôi có thể thay đổi thiết kế **ngay lập tức**.
She answered the question on the fly without any notes.
Cô ấy trả lời câu hỏi **ngay lập tức**, không cần ghi chú.
Let’s just make decisions on the fly as things come up.
Hãy cứ ra quyết định **ngay lập tức** khi có việc phát sinh.
Sometimes you just have to adjust your plan on the fly.
Đôi khi bạn phải điều chỉnh kế hoạch **ngay lập tức**.
He’s great at coming up with ideas on the fly when something goes wrong.
Anh ấy rất giỏi nghĩ ra ý tưởng **ngay lập tức** khi có trục trặc.