"on the fast track" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó đang tiến tới thành công hoặc mục tiêu quan trọng một cách rất nhanh chóng, nhất là trong sự nghiệp. Cũng được dùng cho trường hợp tiến trình diễn ra rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sự nghiệp, giáo dục hoặc dự án. Mang tính chất tích cực, tham vọng; không dịch sát nghĩa về tốc độ hoặc giao thông.
Examples
She is on the fast track to becoming manager.
Cô ấy đang **trên con đường phát triển nhanh** để trở thành quản lý.
John found himself on the fast track after his big project succeeded.
Sau khi dự án lớn thành công, John thấy mình **trên con đường thăng tiến nhanh**.
This course puts students on the fast track to graduation.
Khoá học này đặt sinh viên **trên con đường phát triển nhanh** để tốt nghiệp.
After her promotion, Maria knew she was on the fast track in her company.
Sau khi được thăng chức, Maria biết cô ấy đang **trên con đường thăng tiến nhanh** ở công ty.
If you want to get on the fast track, you have to work really hard.
Nếu bạn muốn lên **con đường phát triển nhanh**, bạn phải rất chăm chỉ.
Tech startups are often on the fast track these days, growing much faster than traditional companies.
Các công ty khởi nghiệp công nghệ hiện nay thường **trên con đường phát triển nhanh**, phát triển nhanh hơn cả các công ty truyền thống.