Herhangi bir kelime yazın!

"on the borderline" in Vietnamese

trên ranh giớiở rìa

Definition

Ở rất gần ranh giới giữa hai trạng thái hoặc kết quả, như giữa thành công và thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong cả nghĩa đen và bóng, thường nói về tình trạng không chắc chắn hoặc lưng chừng.

Examples

His health is on the borderline between normal and poor.

Sức khỏe của anh ấy đang **trên ranh giới** giữa bình thường và yếu.

She is on the borderline of passing the exam.

Cô ấy đang **trên ranh giới** đậu kỳ thi.

This idea is on the borderline between brilliant and strange.

Ý tưởng này **ở rìa** giữa xuất sắc và kỳ lạ.

His actions are always on the borderline of what’s acceptable.

Hành động của anh ấy luôn **trên ranh giới** của sự chấp nhận được.

Sometimes, her mood is so unpredictable it feels on the borderline between happy and sad.

Đôi khi, tâm trạng cô ấy thất thường đến mức nó **trên ranh giới** giữa vui và buồn.

You’re on the borderline of being late—hurry up!

Bạn đang **ở rìa** của việc trễ—nhanh lên!