Herhangi bir kelime yazın!

"on the ball" in Vietnamese

nhanh nhạynắm bắt tốt

Definition

Nói về người luôn chú ý, phản ứng nhanh và xử lý công việc hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để khen sự nhanh nhạy, thành thạo, hay dùng trong công việc. Không dành cho người chậm chạp.

Examples

She's always on the ball during meetings.

Cô ấy luôn **nhanh nhạy** trong các cuộc họp.

You have to be on the ball in this job.

Làm công việc này, bạn phải luôn **nhanh nhạy**.

My assistant is really on the ball.

Trợ lý của tôi thật sự rất **nhanh nhạy**.

Wow, you're really on the ball today!

Wow, hôm nay bạn **nhanh nhạy** thật đấy!

If you want to keep up here, you've got to stay on the ball.

Nếu muốn theo kịp ở đây, bạn phải luôn **nhanh nhạy**.

She caught the mistake right away—she's always on the ball.

Cô ấy phát hiện lỗi ngay lập tức—cô ấy luôn **nhanh nhạy**.