Herhangi bir kelime yazın!

"on tap" in Vietnamese

có sẵn (bán trực tiếp từ vòi)sẵn sàng

Definition

'Có sẵn' dùng khi nói đến đồ uống như bia được rót trực tiếp từ vòi, hoặc nói chung là cái gì đó luôn sẵn sàng khi cần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ uống như bia, và cả nghĩa bóng cho dịch vụ, nguồn lực sẵn sàng. Không dùng khi nói về nước từ vòi.

Examples

We have cola on tap and bottled water.

Chúng tôi có coca **có sẵn** và nước đóng chai.

This bar has three kinds of beer on tap.

Quán này có ba loại bia **có sẵn** từ vòi.

There will be experts on tap to answer your questions.

Sẽ có chuyên gia **sẵn sàng** trả lời các câu hỏi của bạn.

If you need help, we have extra staff on tap during busy hours.

Nếu bạn cần giúp đỡ, chúng tôi có thêm nhân viên **sẵn sàng** vào các giờ cao điểm.

I love ordering cider on tap—it tastes so much fresher than bottled.

Tôi thích gọi rượu táo **có sẵn**—uống ngon hơn nhiều so với chai.

At this place, advice is always on tap—just ask!

Ở đây lúc nào cũng có lời khuyên **sẵn sàng**—bạn chỉ cần hỏi!