Herhangi bir kelime yazın!

"on short notice" in Vietnamese

gấptrong thời gian ngắn

Definition

Một việc xảy ra mà không có nhiều thời gian để chuẩn bị trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cần thay đổi, báo hay mời ai đó gấp hoặc khi có ít thời gian chuẩn bị. Chỉ trường hợp có rất ít thời gian báo trước.

Examples

Can you come to the meeting on short notice?

Bạn có thể đến dự họp **gấp** không?

They canceled the event on short notice.

Họ đã hủy sự kiện **gấp**.

I can't make plans on short notice.

Tôi không thể lên kế hoạch **gấp** được.

Thanks for helping us out on short notice!

Cảm ơn bạn đã giúp chúng tôi **gấp**!

She had to travel on short notice for work.

Cô ấy phải đi công tác **gấp**.

We had to find a new venue on short notice.

Chúng tôi phải tìm địa điểm mới **gấp**.