"on fire" in Vietnamese
Definition
'Bốc cháy' nghĩa là đang có lửa cháy. Ngoài ra, còn dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó đang thể hiện cực kỳ xuất sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa đen trong trường hợp có lửa thật; nghĩa bóng rất phổ biến trong thể thao, biểu diễn. Có thể thêm 'rất', 'thật sự' để nhấn mạnh, như 'thật sự bốc cháy'.
Examples
The house is on fire!
Ngôi nhà đang **bốc cháy**!
Her performance was on fire tonight.
Phần trình diễn của cô ấy tối nay thật sự **tuyệt vời**!
Be careful, the pan is on fire!
Cẩn thận, chảo đang **bốc cháy**!
Wow, your ideas are on fire today!
Wow, ý tưởng của bạn hôm nay **tuyệt vời** thật!
Their basketball team has been on fire all season.
Đội bóng rổ của họ **bốc cháy** suốt cả mùa.
He finished three projects in one week—he’s on fire!
Anh ấy hoàn thành ba dự án trong một tuần—anh ấy đang **tuyệt vời**!