Herhangi bir kelime yazın!

"on edge" in Vietnamese

căng thẳngbồn chồn

Definition

Cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc dễ cáu gắt do áp lực, căng thẳng hoặc hồi hộp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Căng thẳng' dùng trong trường hợp cảm xúc nhất thời vì áp lực; không dùng cho tâm trạng bình tĩnh hoặc vui vẻ. Thường đi kèm 'cảm thấy', 'trông'.

Examples

I feel on edge before my exams.

Trước kỳ thi, tôi cảm thấy **căng thẳng**.

She looks on edge today.

Hôm nay cô ấy trông có vẻ **căng thẳng**.

I get on edge when I hear loud noises.

Tôi trở nên **căng thẳng** khi nghe tiếng ồn lớn.

Sorry I snapped—I've been on edge all week with this deadline.

Xin lỗi vì tôi nổi cáu — cả tuần nay tôi đang **căng thẳng** vì hạn nộp bài này.

The kids have been so noisy lately, it's making me on edge.

Gần đây bọn trẻ ồn ào quá, làm tôi **căng thẳng**.

You seem a bit on edge—do you want to talk about it?

Bạn trông có vẻ hơi **căng thẳng**—bạn muốn nói về chuyện đó không?