Herhangi bir kelime yazın!

"on deck" in Vietnamese

sắp tới lượtsẵn sàng

Definition

Cụm từ này chỉ người chuẩn bị đến lượt thực hiện một việc nào đó, nhất là trong thể thao hoặc các tình huống cần chờ đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong thể thao và nhiều tình huống cần chờ đến lượt. Mang tính thân mật, thường nghe trong tiếng Anh-Mỹ.

Examples

You're on deck for the presentation after John.

Bạn **sắp tới lượt** thuyết trình sau John.

The next batter is on deck.

Người đánh bóng tiếp theo **sắp tới lượt**.

Please wait, you’re on deck for your interview.

Vui lòng chờ, bạn **sắp tới lượt** phỏng vấn.

Don’t go far—you’re on deck after Emma finishes.

Đừng đi xa—bạn **sắp tới lượt** khi Emma xong.

I get nervous when I’m on deck, waiting to talk.

Tôi thấy lo lắng khi **sắp tới lượt**, chỉ chờ đến phần nói của mình.

We need everyone on deck for this big project.

Chúng ta cần tất cả mọi người **sẵn sàng** cho dự án lớn này.