Herhangi bir kelime yazın!

"on any account" in Vietnamese

tuyệt đối khôngdù bất cứ lý do gì

Definition

Được dùng để nhấn mạnh rằng tuyệt đối không được làm điều gì đó, dù trong bất kỳ trường hợp nào. Thường xuất hiện trong câu phủ định ("not on any account").

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, nhấn mạnh và hầu như chỉ dùng ở dạng phủ định 'not on any account.' Gặp nhiều trong các cảnh báo hoặc hướng dẫn. Tương tự 'under no circumstances.' Không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Examples

You must not, on any account, touch that wire.

Bạn **tuyệt đối không** được chạm vào sợi dây đó.

On any account, do not give out your password.

**Tuyệt đối không** đưa mật khẩu của bạn cho ai hết.

Students should not be in the lab on any account after hours.

Học sinh **tuyệt đối không** được ở lại phòng thí nghiệm sau giờ học.

Not on any account should you let strangers into your home.

**Tuyệt đối không** cho người lạ vào nhà.

My boss said, 'Don’t, on any account, open that email link.'

Sếp tôi bảo: 'Đừng **tuyệt đối không** nhấp vào đường link trong email đó.'

If you feel unwell, on any account, see a doctor right away.

Nếu cảm thấy không khỏe, **tuyệt đối không** được chần chừ mà hãy đi gặp bác sĩ ngay.