Herhangi bir kelime yazın!

"on a string" in Vietnamese

trên dây

Definition

Khi một vật được treo hoặc buộc bằng một sợi dây nhỏ, thường dùng với các vật như chìa khóa, ảnh, hoặc đồ trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vật thể thật sự treo trên sợi dây, không dùng cho nghĩa bóng hay cảm xúc. Thường đi với các đồ vật như chìa khóa, ảnh, biển tên, không dùng cho người.

Examples

The keys are on a string around my neck.

Chìa khóa của tôi được đeo **trên dây** quanh cổ.

She hung the photo on a string in her room.

Cô ấy treo bức ảnh **trên dây** trong phòng.

The bell was tied on a string above the door.

Chuông được buộc **trên dây** phía trên cửa.

I keep my USB drive on a string so I don't lose it.

Tôi giữ USB của mình **trên dây** để không làm mất.

You can hang decorations on a string for the party.

Bạn có thể treo đồ trang trí **trên dây** cho buổi tiệc.

All the nametags are on a string, just choose one.

Tất cả bảng tên đều **trên dây**, bạn chỉ cần chọn một cái.