Herhangi bir kelime yazın!

"on a shoestring" in Vietnamese

với kinh phí hạn hẹpvới ngân sách eo hẹp

Definition

Làm gì đó với rất ít tiền, chỉ có thể chi tiêu ở mức tối thiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật, dùng cho trường hợp như du lịch, kinh doanh, dự án với ngân sách rất ít. Không dùng khi có chi tiêu lớn.

Examples

They started their company on a shoestring.

Họ đã khởi nghiệp **với kinh phí hạn hẹp**.

I traveled across Europe on a shoestring.

Tôi đã du lịch vòng quanh châu Âu **với ngân sách eo hẹp**.

The movie was made on a shoestring.

Bộ phim này được làm **với kinh phí hạn hẹp**.

We're running this project on a shoestring, so every dollar counts.

Chúng tôi đang vận hành dự án này **với ngân sách eo hẹp**, nên phải tiết kiệm từng đồng.

She’s used to living on a shoestring, so she knows how to save.

Cô ấy đã quen sống **với kinh phí hạn hẹp**, nên biết cách tiết kiệm.

Their wedding was beautiful, even though it was done on a shoestring.

Đám cưới của họ rất đẹp, dù được tổ chức **với ngân sách eo hẹp**.