"on a plate" in Vietnamese
Definition
Khi bạn nhận được điều gì đó một cách dễ dàng mà không cần nỗ lực, giống như được dọn sẵn trên đĩa. Thường dùng nói về cơ hội hoặc lợi ích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, vừa nghĩa đen (đồ ăn trên đĩa), vừa nghĩa bóng (cơ hội hoặc thành công đến quá dễ dàng). Đôi khi ngụ ý rằng người đó không xứng đáng hoặc không phải nỗ lực cho thành quả.
Examples
The answer was given to him on a plate.
Câu trả lời đã được đưa cho anh ấy **trên đĩa**.
She got the job on a plate because her father is the boss.
Cô ấy có được công việc **trên đĩa** vì cha cô ấy là sếp.
Opportunities like this don't come on a plate every day.
Những cơ hội như thế này không phải ngày nào cũng đến **trên đĩa**.
You can’t expect success to come on a plate; you have to work for it.
Bạn không thể mong thành công đến **trên đĩa**; bạn phải nỗ lực.
Honestly, the deal was handed to us on a plate.
Thành thật mà nói, thương vụ này đã được trao cho chúng tôi **trên đĩa**.
Don’t count on having everything served up on a plate in life.
Đừng mong mọi thứ trong đời đều được mang đến cho bạn **trên đĩa**.