Herhangi bir kelime yazın!

"omnibus" in Vietnamese

tuyển tậpôm-ni-bút (nghĩa cũ: xe buýt cổ)

Definition

Cuốn sách hoặc tập hợp bao gồm nhiều tác phẩm hoặc nội dung khác nhau trong một tập. Cũng từng dùng để chỉ xe buýt công cộng cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiêu đề sách ('omnibus edition') hoặc văn bản luật ('omnibus bill'), hiếm dùng trong hội thoại thường ngày. Nghĩa xe buýt nay hầu như không còn gặp.

Examples

The library has an omnibus of famous mysteries.

Thư viện có một **tuyển tập** các truyện trinh thám nổi tiếng.

She bought the omnibus edition of the author's works.

Cô ấy đã mua bản **tuyển tập** các tác phẩm của tác giả đó.

Lawmakers discussed a new omnibus bill in parliament.

Các nhà lập pháp đã bàn về dự luật **omnibus** mới tại quốc hội.

The new Sherlock Holmes omnibus is perfect for long trips.

**Tuyển tập** Sherlock Holmes mới rất phù hợp cho những chuyến đi dài.

Back in the 1800s, people used to ride the omnibus to get around town.

Vào những năm 1800, người ta từng đi quanh phố bằng **ôm-ni-bút**.

Have you seen the sci-fi omnibus they published last year? It's got stories from all the top authors.

Bạn đã xem **tuyển tập** khoa học viễn tưởng mà họ xuất bản năm ngoái chưa? Có truyện của tất cả các tác giả nổi tiếng.